01/08/2019 News

Bảng giá gas dân dụng tháng 8

 

Stt SO THUONG MAI (VIET HOA) Tỉnh Giá sỉ 12.5kg Giá lẻ
12.5kg
Giá sỉ 39kg Giá lẻ 39kg Giá sỉ 6kg Giá lẻ 6kg Giá sỉ 12kg Totalgaz
(Org, Grey, Green)
Giá lẻ 12kg
 Totalgaz
 (Org, Grey, Green)
Giá sỉ 45kg
Totalgaz
(Org, Grey, Green)
Giá lẻ 45kg
 Totalgaz
(Org, Grey, Green)
1 SỞ CÔNG THƯƠNG TỈNH AN GIANG Tỉnh An Giang 289,200 327,200 861,800 979,800 140,500 165,500 247,400 290,400 929,700 1,068,700
2 SỞ CÔNG THƯƠNG TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu 291,200 329,200 867,800 985,800 141,500 166,500 245,400 291,400 936,700 1,075,700
3 SỞ CÔNG THƯƠNG BẠC LIÊU Tỉnh Bạc Liêu 291,200 329,200 867,800 985,800 141,500 166,500 247,400 291,400 936,700 1,075,700
4 SỞ CÔNG THƯƠNG BẾN TRE Tỉnh Bến Tre 287,200 327,200 854,800 979,800 139,500 165,500 241,400 290,400 929,700 1,068,700
5 SỞ CÔNG THƯƠNG BÌNH DƯƠNG Tỉnh Bình Dương 289,200 342,200 861,800 979,800 140,500 165,500 243,400 296,400 929,700 1,068,700
6 SỞ CÔNG THƯƠNG BÌNH PHƯỚC Tỉnh Bình Phước 289,200 343,200 861,800 979,800 140,500 165,500 243,400 296,400 929,700 1,068,700
7 SỞ CÔNG THƯƠNG BÌNH THUẬN Tỉnh Bình Thuận 289,200 327,200 861,800 979,800 140,500 165,500 245,400 290,400 929,700 1,068,700
8 SỞ CÔNG THƯƠNG CÀ MAU Tỉnh Cà Mau 294,200 332,200 876,800 994,800 143,500 168,500 251,400 294,400 948,700 1,086,700
9 SỞ CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ CẦN THƠ Thành phố Cần Thơ 287,700 328,700 856,800 983,800 139,500 166,500 247,400 290,400 929,700 1,068,700
10 SỞ CÔNG THƯƠNG DĂKLĂK Tỉnh Daklak 299,200 337,200 892,800 1,010,800 145,500 170,500 253,400 299,400 966,700 1,105,700
11 SỞ CÔNG THƯƠNG DĂK NÔNG Tỉnh Dak Nông 299,200 337,200 892,800 1,010,800 145,500 170,500 253,400 299,400 966,700 1,105,700
12 SỞ CÔNG THƯƠNG TỈNH ĐỒNG NAI Tỉnh Đồng Nai 287,200 325,200 856,080 972,800 139,500 164,500 241,400 291,400 936,700 1,075,700
13 SỞ CÔNG THƯƠNG TỈNH ĐỒNG THÁP Tỉnh Đồng Tháp 285,200 323,200 848,800 966,800 138,500 163,500 241,400 290,400 921,700 1,068,700
14 SỞ CÔNG THƯƠNG HẬU GIANG Tỉnh Hậu Giang 291,200 332,200 867,800 994,800 141,500 168,500 247,400 290,400 929,700 1,068,700
15 SỞ CÔNG THƯƠNG KHÁNH HOÀ Tỉnh Khánh Hòa 294,200 332,200 876,800 994,800 143,500 168,500 251,400 294,400 948,700 1,086,700
16 SỞ CÔNG THƯƠNG KIÊN GIANG Tỉnh Kiên Giang 294,200 332,200 876,800 994,800 143,500 168,500 246,400 290,400 929,700 1,068,700
17 SỞ CÔNG THƯƠNG LÂM ĐỒNG Tỉnh Lâm Đồng 294,200 332,200 876,800 994,800 143,500 168,500 251,400 294,400 948,700 1,086,700
18 SỞ CÔNG THƯƠNG LONG AN Tỉnh Long An 287,200 325,200 854,800 972,800 139,500 164,500 246,400 295,400 929,700 1,068,700
19 SỞ CÔNG THƯƠNG NINH THUẬN Tỉnh Ninh Thuận 294,200 348,200 876,800 1,013,800 143,500 171,500 251,400 300,400 948,700 1,109,700
20 SỞ CÔNG THƯƠNG SÓC TRĂNG Tỉnh Sóc Trăng 291,200 329,200 867,800 985,800 141,500 166,500 247,400 290,400 929,700 1,068,700
21 SỞ CÔNG THƯƠNG TÂY NINH Tỉnh Tây Ninh 291,200 329,200 867,800 985,800 141,500 166,500 245,400 291,400 936,700 1,075,700
22 SỞ CÔNG THƯƠNG TIỀN GIANG Tỉnh Tiền Giang 287,200 325,200 854,800 972,800 139,500 164,500 241,400 290,400 929,700 1,068,700
23 SỞ CÔNG THƯƠNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Thành phố Hồ Chí Minh 287,200 329,200 854,800 985,800 139,500 166,500 241,400 290,400 914,700 1,068,700
24 SỞ CÔNG THƯƠNG TRÀ VINH Tỉnh Trà Vinh 291,200 329,200 867,800 985,800 141,500 166,500 241,400 290,400 929,700 1,068,700
25 SỞ CÔNG THƯƠNG VĨNH LONG Tỉnh Vĩnh Long 289,200 329,200 861,800 985,800 140,500 166,500 241,400 294,400 929,700 1,086,700
26 SỞ CÔNG THƯƠNG GIA LAI Tỉnh Gia Lai 314,200 352,200 939,800 1,057,800 152,500 177,500 277,400 317,400 1,021,700 1,160,700
27 SỞ CÔNG THƯƠNG KON TUM Tỉnh Kon Tum 314,200 352,200 939,800 1,057,800 152,500 177,500 268,400 308,400 1,003,700 1,149,700